Bảng Xếp Hạng 2026
Vinh danh các cá nhân và CLB xuất sắc nhất.
BXH Điểm Số (Top 10)
| Hạng | Cơ thủ | Vô Địch |
|---|---|---|
| 1 |
Thắng bee
Hạng H
|
0 |
| 2 |
Nam Trần
Hạng I
|
0 |
| 3 |
Biển
Hạng H
|
0 |
| 4 |
Thắng Nhàn
Hạng H
|
0 |
| 5 |
Hiếu con
Hạng H
|
0 |
| 6 |
Nghị béo
Hạng I
|
0 |
| 7 |
Long Nobita
Hạng H
|
0 |
| 8 |
Điển Trây
Hạng H
|
0 |
| 9 |
Chiến Toni
Hạng H
|
0 |
| 10 |
Đức Khải
Hạng I
|
0 |
Cơ Thủ Năng Nổ
Xếp hạng theo số giải đấu tham gia
| #1 |
Thắng bee
|
1 giải |
| #2 |
Nam Trần
|
1 giải |
| #3 |
Biển
|
1 giải |
| #4 |
Thắng Nhàn
|
1 giải |
| #5 |
Hiếu con
|
1 giải |
| #6 |
Nghị béo
|
1 giải |
| #7 |
Long Nobita
|
1 giải |
| #8 |
Điển Trây
|
1 giải |
| #9 |
Chiến Toni
|
1 giải |
| #10 |
Đức Khải
|
1 giải |
CLB Sôi Động
Xếp hạng theo số giải đấu tổ chức
| #1 |
O
Ocean Billiards Club
|
2 giải |